busman's holiday

busman's holiday

A bus driver spends his busman's holiday taking a scenic bus tour.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ nghỉ bạn dành để làm những công việc giống như bạn làmnơi làm việc. Đây một ngày nghỉ nhưng thực chất bạn vẫn thực hiện các hoạt động lao động hoặc nhiệm vụ tương tự như trong công việc thường ngày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dành kỳ nghỉ của mình để sửa xe riêng, đó thực sự một kỳ nghỉ kiểu 'busman's holiday'.)
  • (Đối với một giáo viên, việc chấm bài trong kỳ nghỉ hè có thể giống như một 'busman's holiday'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong văn nói viết hàng ngày để chỉ sự trớ trêu khi một người không thực sự nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ của họ.
    • She thought she would relax on her trip, but ended up organizing events for her family – a classic busman's holiday. ( ấy nghĩ mình sẽ thư giãn trong chuyến đi, nhưng cuối cùng lại tổ chức sự kiện cho gia đìnhmột 'busman's holiday' kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Holiday (n): kỳ nghỉtừ gốc trong cụm.
  • Busman (n): người lái xe buýtthành phần tạo nên cụm từ, nhưng hiếm khi dùng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Working vacation: kỳ nghỉ làm việc.
    • A working vacation is similar to a busman's holiday, but it often involves official work. (Một kỳ nghỉ làm việc tương tự như 'busman's holiday', nhưng thường liên quan đến công việc chính thức.)
  • Non-vacation: không phải kỳ nghỉ (theo nghĩa đen).
Các cụm từ liên quan
  • A busman's holiday (cụm danh từ cố định): không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • A busman's holiday: bản thân một thành ngữ, không thành ngữ nào khác liên quan trực tiếp.